conflate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kən.ˈfleɪt/

Động từ[sửa]

conflate /kən.ˈfleɪt/

  1. Đúc kết thành một.

Tham khảo[sửa]