Bước tới nội dung

conformé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.fɔʁ.me/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực conformé
/kɔ̃.fɔʁ.me/
conformé
/kɔ̃.fɔʁ.me/
Giống cái conformé
/kɔ̃.fɔʁ.me/
conformé
/kɔ̃.fɔʁ.me/

conformé /kɔ̃.fɔʁ.me/

  1. Được cấu tạo; hình dạng (thể nào).
    Enfant bien conformé — em bé có hình dạng cân xứng

Tham khảo