Bước tới nội dung

congédiement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.ʒe.di.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
congédiement
/kɔ̃.ʒe.di.mɑ̃/
congédiement
/kɔ̃.ʒe.di.mɑ̃/

congédiement /kɔ̃.ʒe.di.mɑ̃/

  1. Sự đuổi, sự thải hồi.
  2. Sự cho phép nghỉ.

Tham khảo