congressman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːŋ.ɡrəs.mən/
Danh từ
congressman /ˈkɑːŋ.ɡrəs.mən/
- Nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “congressman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)