congruent

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

congruent /kən.ˈɡruː.ənt/

  1. Thích hợp, phù hợp.
  2. (Toán học) Đồng ; tương đẳng.
    congruent numbers — số đồng dư
    congruent transformation — phép biến đổi tương đẳng

Tham khảo[sửa]