conique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conique /kɔ.nik/ |
coniques /kɔ.nik/ |
| Giống cái | conique /kɔ.nik/ |
coniques /kɔ.nik/ |
conique /kɔ.nik/
- Xem cône 1
- Surface conique — mặt nón
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conique /kɔ.nik/ |
coniques /kɔ.nik/ |
conique gc /kɔ.nik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)