consacré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sa.kʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | consacré /kɔ̃.sa.kʁe/ |
consacrés /kɔ̃.sa.kʁe/ |
| Giống cái | consacrée /kɔ̃.sa.kʁe/ |
consacrées /kɔ̃.sa.kʁe/ |
consacré /kɔ̃.sa.kʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “consacré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)