conspiration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
conspiration
/kɔ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/
conspirations
/kɔ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/

conspiration gc /kɔ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/

  1. Sự mưu phản; cuộc mưu phản.
  2. Sự đồng mưu; cuộc đồng mưu.
    conspiration du silence — sự đồng lòng ỉm đi

Tham khảo[sửa]