conspirer
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
conspirer
- Xem conspire
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conspirer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.pi.ʁe/
Nội động từ
conspirer nội động từ /kɔ̃s.pi.ʁe/
- Mưu phản.
- Conspirer contre un régime — mưu phản một chế độ
- Cùng góp phần nào.
- Tout conspire à le gâter — tất cả đều cùng góp phần vào làm cho nó hư hỏng
Ngoại động từ
conspirer ngoại động từ /kɔ̃s.pi.ʁe/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đồng mưu.
- Conspirer la ruine de quelqu'un — đồng mưu hại ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conspirer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)