constater

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

constater ngoại động từ /kɔ̃s.ta.te/

  1. Nhận thấy.
  2. Ghi nhận.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]