Bước tới nội dung

consubstantiation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɑːnt.səb.ˌstænt.ʃi.ˈeɪ.ʃən/

Danh từ

consubstantiation /ˌkɑːnt.səb.ˌstænt.ʃi.ˈeɪ.ʃən/

  1. (Tôn giáo) Thuyết đồng thể chất (cho rằng máu của Chúa Giê-xu có trong rượu và bánh thánh).

Tham khảo