consultative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

consultative /kən.ˈsəl.tə.tɪv/

  1. Để hỏi ý kiến; tư vấn.

Tham khảo[sửa]