containment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

containment /kən.ˈteɪn.mənt/

  1. (Chính trị) Chính sách ngăn chận.

Tham khảo[sửa]