contempteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contempteur /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/ |
contempteurs /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/ |
| Giống cái | contempteur /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/ |
contempteurs /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/ |
contempteur /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contempteur /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/ |
contempteurs /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/ |
| Giống cái | contempteur /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/ |
contempteurs /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/ |
contempteur /kɔ̃.tɑ̃p.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contempteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)