contemptible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈtɛɱ.tə.bəl/
Tính từ
contemptible /kən.ˈtɛɱ.tə.bəl/
- Đáng khinh, đê tiện, bần tiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contemptible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)