contenant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.nɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contenant /kɔ̃t.nɑ̃/ |
contenants /kɔ̃t.nɑ̃/ |
contenant gđ /kɔ̃t.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)