contenter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.tɑ̃.te/
Ngoại động từ
contenter ngoại động từ /kɔ̃.tɑ̃.te/
- Làm vui lòng, làm vừa lòng, (làm) thỏa mãn, làm thỏa.
- Contenter ses parents — làm vui lòng cha mẹ
- Contenter sa curiosité — (làm) thỏa mãn tính tò mò, làm thỏa tính tò mò
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)