Bước tới nội dung

contrarier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃t.ʁa.ʁje/

Ngoại động từ

contrarier ngoại động từ /kɔ̃t.ʁa.ʁje/

  1. Ngăn trở, chống lại.
    Contrarier les idées de quelqu'un — chống lại ý kiến của ai
  2. Làm phật ý, làm phiền lòng.
    Voilà qui me contrarie — đó là điều làm tôi phiền lòng
  3. Đối lập.
    Contrarier les couleurs — đối lập màu sắc

Trái nghĩa

Tham khảo