mécontenter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.kɔ̃.tɑ̃.te/
Ngoại động từ
mécontenter ngoại động từ /me.kɔ̃.tɑ̃.te/
- Làm không vừa lòng, gây bất bình, gây bất mãn.
- Elève qui mécontente ses maîtres — học trò làm thầy cô không vừa lòng
- Une mesure qui mécontente tout le monde — một biện pháp làm bất bình mọi người
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mécontenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)