contrôlable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁɔ.labl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contrôlable /kɔ̃t.ʁɔ.labl/ |
contrôlables /kɔ̃t.ʁɔ.labl/ |
| Giống cái | contrôlable /kɔ̃t.ʁɔ.labl/ |
contrôlables /kɔ̃t.ʁɔ.labl/ |
contrôlable /kɔ̃t.ʁɔ.labl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contrôlable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)