Bước tới nội dung

contre-allée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃t.ʁa.le/

Danh từ

Số ít Số nhiều
contre-allée
/kɔ̃t.ʁa.le/
contre-allées
/kɔ̃t.ʁa.le/

contre-allée gc /kɔ̃t.ʁa.le/

  1. Đường bên (song song với đường chính).

Tham khảo