contribuable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁi.bɥabl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contribuable /kɔ̃t.ʁi.bɥabl/ |
contribuables /kɔ̃t.ʁi.bɥabl/ |
| Giống cái | contribuable /kɔ̃t.ʁi.bɥabl/ |
contribuables /kɔ̃t.ʁi.bɥabl/ |
contribuable /kɔ̃t.ʁi.bɥabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contribuable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)