contribuer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁi.bɥe/
Nội động từ
contribuer nội động từ /kɔ̃t.ʁi.bɥe/
- Góp phần, đóng góp.
- Contribuer aux dépenses de l’Etat — góp phần vào chi phí của Nhà nước
- Contribuer au succès d’une affaire — góp phần vào sự thành công của một việc
Trái nghĩa
- Abstenir (s'), contrarier
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contribuer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)