conundrum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[kə.ˈnən.drəm]

Danh từ[sửa]

conundrum /kə.ˈnən.drəm/

  1. Câu đố.
  2. Câu hỏi hắc búa.

Tham khảo[sửa]