Bước tới nội dung

conventional memory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈvɛntʃ.nəl ˈmɛm.ri/

Danh từ

conventional memory /kən.ˈvɛntʃ.nəl ˈmɛm.ri/

  1. (Tech) Bộ nhớ quy ước, bộ nhớ thông thường.

Tham khảo