quy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwi˧˧ kwi˧˥ wi˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwi˧˥ kwi˧˥˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

quy

  1. "Quy bản" nói tắt.
    Cao quy.
  2. Con rùa.
    kim quy — rùa vàng

Động từ[sửa]

quy

  1. Tính về, gom lại.
    Quy vào quỹ chung.
    Quy vào một mối.
    Quy đồng mẫu số.
  2. Xem mẫu số.

Tham khảo[sửa]