Bước tới nội dung

convergent magnet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.dʒənt ˈmæɡ.nət/

Danh từ

convergent magnet /.dʒənt ˈmæɡ.nət/

  1. (Tech) Nam châm hội tụ.

Tham khảo