Bước tới nội dung

conversion gain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈvɜː.ʒən ˈɡeɪn/

Danh từ

conversion gain /kən.ˈvɜː.ʒən ˈɡeɪn/

  1. (Tech) Tăng ích hoán đổi.

Tham khảo