Bước tới nội dung

conversion voltage gain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈvɜː.ʒən ˈvoʊl.tɪdʒ ˈɡeɪn/

Danh từ

conversion voltage gain /kən.ˈvɜː.ʒən ˈvoʊl.tɪdʒ ˈɡeɪn/

  1. (Tech) Tăng ích điện áp hoán đổi.

Tham khảo