Bước tới nội dung

convincing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

[sửa]

convincing (so sánh hơn more convincing, so sánh nhất most convincing)

  1. Làm cho người ta tin, có sức thuyết phục.
    a convincing speak — người nói (chuyện) có sức thuyết phục
    a convincing argument — lý lẽ có sức thuyết phục

Động từ

convincing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của convince.

Tham khảo