convincing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /kənˈvɪnsɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]convincing (so sánh hơn more convincing, so sánh nhất most convincing)
- Làm cho người ta tin, có sức thuyết phục.
- a convincing speak — người nói (chuyện) có sức thuyết phục
- a convincing argument — lý lẽ có sức thuyết phục
Động từ
convincing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của convince.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “convincing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)