copartageant
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
copartageant
- (Luật học, pháp lý) Cùng chia.
- Héritiers copartageants — những người thừa kế cùng chia
Danh từ
copartageant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “copartageant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)