coppery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

coppery /ˈkɑː.pə.ri/

  1. (Thuộc) Đồng; chất đồng.

Tham khảo[sửa]