coquillage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ki.jaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coquillage /kɔ.ki.jaʒ/ |
coquillages /kɔ.ki.jaʒ/ |
coquillage gđ /kɔ.ki.jaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coquillage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)