Bước tới nội dung

coquillard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ki.jaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
coquillard
/kɔ.ki.jaʁ/
coquillards
/kɔ.ki.jaʁ/

coquillard /kɔ.ki.jaʁ/

  1. (Sử học) Kẻ ăn mày (thời Trung đại).

Tham khảo