Bước tới nội dung

coranto

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈræn.ˌtoʊ/

Danh từ

coranto /kə.ˈræn.ˌtoʊ/ (Số nhiều: corantos, corantoes)

  1. Điệu côrantô (ă).

Tham khảo