cordless telephone

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cordless telephone /ˈkɔrd.ləs ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/

  1. (Tech) Máy điện thoại không dây.

Tham khảo[sửa]