Bước tới nội dung

coriaceous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɔr.i.ˈeɪ.ʃəs/

Tính từ

coriaceous /ˌkɔr.i.ˈeɪ.ʃəs/

  1. Như da, dai như da.

Tham khảo