cornette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cornette /kɔʁ.nɛt/ |
cornettes /kɔʁ.nɛt/ |
cornette gc /kɔʁ.nɛt/
- Mũ bà xơ.
- Prendre la cornette — đi tu
- (Hàng hải) Cờ đuôi nheo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cornette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)