Bước tới nội dung

cornette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔʁ.nɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cornette
/kɔʁ.nɛt/
cornettes
/kɔʁ.nɛt/

cornette gc /kɔʁ.nɛt/

  1. bà xơ.
    Prendre la cornette — đi tu
  2. (Hàng hải) Cờ đuôi nheo.

Tham khảo