corollary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

corollary /ˈkɔr.ə.ˌlɛr.i/

  1. (Toán học) Hệ luận.
  2. Kết quả tất yếu.

Tham khảo[sửa]