Bước tới nội dung

corpse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔrps/
Hoa Kỳ

Danh từ

corpse /ˈkɔrps/

  1. Xác chết, thi hài.

Tham khảo