Bước tới nội dung

correctly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈrɛkt.li/

Phó từ

correctly /kə.ˈrɛkt.li/

  1. Đúng cách thức, phù hợp.
  2. Đúng đắn, nghiêm chỉnh.

Tham khảo