correlation detector
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən dɪ.ˈtɛk.tɜː/
Danh từ
correlation detector /ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən dɪ.ˈtɛk.tɜː/
- (Tech) Bộ phát hiện sóng tương quan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “correlation detector”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)