corsé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corsé /kɔʁ.se/ |
corsés /kɔʁ.se/ |
| Giống cái | corsée /kɔʁ.se/ |
corsées /kɔʁ.se/ |
corsé /kɔʁ.se/
- Đậm, nồng; thịnh soạn.
- Vin corsé — rượu nồng
- Semonce corsée — lời khiển trách đậm
- Repas corsé — bữa ăn thịnh soạn
- Tục tĩu.
- Histoire corsée — chuyện tục tĩu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “corsé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)