Bước tới nội dung

cosmic noise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːz.mɪk ˈnɔɪz/

Danh từ

cosmic noise /ˈkɑːz.mɪk ˈnɔɪz/

  1. (Tech) Nhiễu âm vũ trụ.

Tham khảo