Bước tới nội dung

cosmic radiation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːz.mɪk ˌreɪ.di.ˈeɪ.ʃən/

Danh từ

cosmic radiation /ˈkɑːz.mɪk ˌreɪ.di.ˈeɪ.ʃən/

  1. (Tech) Bức xạ vũ trụ.

Tham khảo