cosmonaute
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔs.mɔ.nɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cosmonaute /kɔs.mɔ.nɔt/ |
cosmonautes /kɔs.mɔ.nɔt/ |
cosmonaute gđ /kɔs.mɔ.nɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cosmonaute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)