Bước tới nội dung

cosmonaute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔs.mɔ.nɔt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cosmonaute
/kɔs.mɔ.nɔt/
cosmonautes
/kɔs.mɔ.nɔt/

cosmonaute /kɔs.mɔ.nɔt/

  1. Nhà du hành vũ trụ; phi công vũ trụ.

Tham khảo