cotte

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cotte
/kɔt/
cottes
/kɔt/

cotte gc

  1. Quần lao động, quần thợ máy.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Váy ngắn.
    cotte d’armes — áo chiến choàng ngoài

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]