Bước tới nội dung

couac

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
couac
/kwak/
couacs
/kwak/

couac /kwak/

  1. Tiếng nhạc lạc điệu; tiếng hát lạc điệu.

Tham khảo