Bước tới nội dung

counter-condemnation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊn.tɜː.ˌkɑːn.ˌdɛm.ˈneɪ.ʃən/

Danh từ

counter-condemnation /ˈkɑʊn.tɜː.ˌkɑːn.ˌdɛm.ˈneɪ.ʃən/

  1. Lời phản buộc tội.

Tham khảo