counter-evidence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑʊn.tɜː.ˈɛ.və.dənts/
Danh từ
counter-evidence /ˈkɑʊn.tɜː.ˈɛ.və.dənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “counter-evidence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)